| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tách dòng, giải trình tự và thiết kế Vector biểu hiện gen Novs tham gia tổng hợp đường Noviose trong cấu trúc kháng sinh Novobiocin
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-P
|
Tác giả:
Phạm Văn Phú, GVHD: TS Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán hành chánh sự nghiệp : Tóm tắt lý thuyết, hệ thống bài tập, câu hỏi trắc nghiệm /
Năm XB:
2010 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.61 VO-N
|
Tác giả:
PGS.TS Võ Văn Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Vector mechanics for engineers: Statics and Dynamics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.105 BE-F
|
Tác giả:
Beer, Ferdinand P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Healing conversations : What to say when you don't know what to say /
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
153.6 GU-N
|
Tác giả:
Nance Guilmartin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Vinh Phúc |
Giới thiệu sơ lược tiểu sử, sự nghiệp và những công lao đóng góp to lớn gắn liền với từng giai đoạn lịch sử Thăng Long - Hà Nội của một số nhân vật...
|
Bản giấy
|
||
Phân tích hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại công ty cổ phần Tràng An
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Huyền Trang, PGS.TS Phan Huy Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử DNA để chọn lọc gen tms tạo ra các dòng TGMS mới
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Hạnh, GVHD: Phan Hữu Tôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sử dụng tinh dầu nghệ trong bảo quản Thanh long
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Bích, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ nhân sinh khối chế phẩm nám côn trùng Beauveria Bassiana để phòng trừ rệp sáp hại cà phê
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-G
|
Tác giả:
Trần Thái Giang, GVHD: Phạm Văn Nhạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of data compression : Previous editions published under the title "Data Compression: The Complete Reference" /
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Số gọi:
006.312 DA-S
|
Tác giả:
David Salomon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn ưa nhiệt sinh a- Amylaza bền nhiệt phân lập ở Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
NguyễnThị Thủy, GVHD: ThS.NCS Nguyễn Thế Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hình ảnh thương hiệu công ty cổ phần FPT
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LU-L
|
Tác giả:
Lưu Cẩm Lộc, GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|