| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty cổ phần kinh doanh nhà và xây dựng Hải Dương
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Lan Hương, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khởi nghiệp thành công : Thành lập và phát triển công ty của riêng bạn
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658.11 MO-M
|
Tác giả:
Michael Morris, Hà My dịch, Trần Vũ Nhân hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu về cấu truc svà chức năng của gen NovU tham gia con đường sinh tổng hợp đường d- TDP- L- noviose trong cấu trúc kháng sinh novobiocin
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-A
|
Tác giả:
Hồ Việt Anh, GVHD: Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Địa danh Khánh Hòa xưa và nay : Lược khảo và tra cứu một số địa danh /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
363.6909597 NG-B
|
Tác giả:
Ngô Văn Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác tuyển dụng và biên chế nhân lực tại công ty cổ phần Sơn Chinh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LA-B
|
Tác giả:
Lã Thị Bích, Th.S Nguyễn Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi khuẩn có khả năng phân hủy Lipid để ứng dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt đô thị
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đàm Thị Thu Hà, GVHD: ThS. Đào Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on managing yourself
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Beyond naturalness: rethinking park and wilderness stewardship in an era of rapid change
Năm XB:
2010 | NXB: Island Press
Số gọi:
333.78 CO-N
|
Tác giả:
David N. cole and Laurie Yung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu nghiên cứu chế tạo phức hợp hạt Nano silica phát quang với kháng thể đơn dòng đặc hiệu để phát hiện nhanh số lượng vi khuẩn Escherichia coli 0157: H7 gây bệnh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Văn Trường, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lam Châu |
Trình bày về vị trí địa lí, lịch sử hình thành, đặc điểm nổi bật và tình trạng hiện nay của các đường phố mang tên các nữ danh nhân ở Hà Nội, và...
|
Bản điện tử
|
||
Phân tích số liệu nhiều chiều. Tập 1, Phân tích theo quan điểm hình học /
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 TO-T
|
Tác giả:
Tô Cẩm Tú; Nguyễn Huy Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh học, công nghệ bảo tồn và thụ tinh nhân tạo chó Labrador
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Thư, GVHD: TS Đỗ Văn Thư |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|