| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chế độ kế toán doanh nghiệp Quyển 2, Báo cáo tài chính chứng từ và sổ kế toán sơ đồ kế toán : Hệ thống báo cáo tài chính. Chế độ chứng từ và sổ kế toán. Sơ đồ kế toán các hoạt động kinh tế chủ yếu. Ban hành theo QĐ 15/2006/QĐ-BTC ngày 20-03-2006 của Bộ Trưởng Bộ tài chính) /
Năm XB:
2008 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.2 CHE
|
Tác giả:
Bộ Tài Chính. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện nuôi cấy hai loài nấm có tác dụng kháng ung thư: Nhộng trùng thảo- Cordyceps militaris ( L. ẽ Fr.) Link và Vân Chị - Coriolus versicolor ( L. ex Fr.)Quộl
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Quỳnh, GVHD: Nguyễn Lân Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Extraordinary groups : An examination of unconventional lifestyles /
Năm XB:
2008 | NXB: Worth Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
306.0973 RI-C
|
Tác giả:
Schaefer, Richard T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New english file : Upper - intermediate. Student's Book/
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OX-C
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kiểm toán báo cáo tài chính : Giáo trình /
Năm XB:
2008 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.45071 DA-C
|
Tác giả:
Đậu Ngọc Châu; Nguyễn Viết Lợi |
Nội dung cập nhật những quy định phấp lý mới nhất trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đa dạng sinh học của các chủng vi tảo Spirulina phân lập ở các hồ Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Đăng, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình khởi sự kinh doanh và tái lập doanh nghiệp
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.16 NG-H
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Ngọc Huyền |
Giới thiệu nghề kinh doanh và doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường, hình thành ý tưởng, soạn thảo kế hoạch kinh doanh, triển khai hoạt động...
|
Bản giấy
|
|
Ethics for the real world: Creating a personal code to guide decisions in work and life
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Press
Số gọi:
170.44 RO-H
|
Tác giả:
Ronald A. Howard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ownership quotient: Putting the service profit chain to work for unbeatable competitive advantage
Năm XB:
2008 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 JA-H
|
Tác giả:
James L. Heskett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Trọng Phán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Quy định mới đối với các cấp học trong hệ thống giáo dục quốc dân
Năm XB:
2008 | NXB: Lao Động
Số gọi:
344.597 QUY
|
Tác giả:
Toàn Thắng sưu tầm, biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đình Kiệm, TS. Bạch Đức Hiển. |
Tổng quan về tài chính doanh nghiệp. Tìm hiểu về vốn, chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm, tiêu thụ sản phẩm, lợi nhuận, xây dựng kế hoạch tài...
|
Bản giấy
|