| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quyền, trách nhiệm của công đoàn cơ sở trong cơ quan hành chính và thực tiễn thực hiện trên địa bàn quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thơm; NHDKH TS. Vũ Minh Tiến |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền, trách nhiệm của công đoàn cơ sở trong cơ quan hành chính Nhà nước và thực tiễn thực...
|
Bản điện tử
|
|
A constrastive analysis of sexist language in English and VietNamese literary works
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Pham Binh Nguyen; GVHD: Le Thi Minh Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ năng giải quyết tranh chấp lao động và đình công
Năm XB:
2021 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 NG-C
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Hữu Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về mua bán nhà ở có sẵn và những vấn đề thực tiễn phát sinh tại Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Thị Thủy; NHDKH TS. Đặng Thị Bích Liễu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
comparison of street names in hanoi and street names london from the cultural perspective
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Anh; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần, Minh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
comparison o vietnamese - english idioms and proverbs about love
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu Trang; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ đồ uống lên men
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
GS.TS. Hoàng Đình Hoà; PGS.TS Nguyễn Hoài Trâm; TS. Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Assembly x64 in easy steps: Modern coding for MASM, SSE & AVX
Năm XB:
2021 | NXB: In Easy Steps Limited.,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 MC-M
|
Tác giả:
Mike McGrath |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Kỹ thuật lên men công nghiệp
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
PGS.TS Lê Gia Hy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
TS. Phạm Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế công trình nước sạch nông thôn
Năm XB:
2021 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
628.109597091734 DO-H
|
Tác giả:
PGS.TS Đoàn Thu Hà (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|