| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Anh Chi, Tạ Ngọc Liễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISo 22000: 2005 cho nhà máy sản xuất rượu vang
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Trang, GVHD; Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật dùng trong xử lý nước thải thực phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Phương, GVHD: Lê Đình Duẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục lệ sinh đẻ của người phụ nữ Thái
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
392.109597 LU-D
|
Tác giả:
Lương Thị Đại |
Giới thiệu phong tục tập quán của người Thái về quá trình sinh đẻ của phụ nữ Thái từ lúc đứa trẻ còn trứng nước đến chào đời, ở cữ và lễ nhập tổ tiên
|
Bản giấy
|
|
Để hoàn thành tốt luận văn ngành luật : Niên luận -Tiểu luận - Khoá luận - Luận Án. Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
371.3 PH-H
|
Tác giả:
TS Phan Trung Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp phân tích vi sinh vật trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
579 TR-T
|
Tác giả:
Trần Linh Thước |
Giới thiệu các chỉ tiêu vi sinh vật thường được kiểm soát trong nước, thực phẩm và mĩ phẩm. Yêu cầu cơ bản của phòng kiểm nghiệm vi sinh vật....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Ngọc Vân, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quách Hóa Nhược; Tôn Vũ, Gia Khánh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of prebiotics and probiotics ingredients : Health Benefits and Food Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Số gọi:
615.329 CH-S
|
Tác giả:
Editors, Susan Sungsoo Cho and E. Terry Finocchiaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi - đáp về chính sách việc làm / Chủ biên: Thanh Nga
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 TH-N
|
Tác giả:
Thanh Nga chủ biên; tập thể tác giả. |
Gồm 377 câu hỏi và đáp liên quan đến các quy định pháp luật về việc làm như: các quy định về tuyển người lao động Việt Nam làm việc tại các doanh...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với 2 dây chuyền sản xuất - dây chuyền sản xuất Pate đóng hộp loại 185 GR/hộp năng suất 1500 kg/ca. - dây chuyền sản xuất xúc xích tiệt trùng loại 40 GR/chiếc năng suất 2000 kg/ca
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Phương. GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elizabeth Eulberg; Khánh Thủy dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|