| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Cẩm Tú, Mai Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
400 Câu Giao tiếp Văn hóa Hán ngữ : Học kèm băng cassette /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
495 CA-T
|
Tác giả:
Cẩm Tú; Mai Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
400 mẩu chuyện tiếu lâm Mỹ : Những mẩu chuyện vui Anh - Việt /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Dương |
Tuyển chọn từ hơn 11.000 chuyện khôi hài của Milton Berle và Michael Hodgin.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ts. Nguyễn Văn Công. |
Giới thiệu các sơ đồ chung về hệ thống kế toán tài chính
|
Bản giấy
|
||
405 tình huống kế toán tài chính : Hướng dẫn thực hành bài tập kế toán
NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.48 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Toàn, Vũ Thanh Long, Võ Văn Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
405 tình huống kế toán tài chính : Hướng dẫn thực hành bài tập kế toán
NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.48 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Toàn, Vũ Thanh Long, Võ Văn Nhị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
41 tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam : Vật liệu kim loại, ổ lăn, dụng cụ điện cầm tay, thép làm cốt bê tông
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Số gọi:
343.597075 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
410 bài luận mẫu : English essays / 2002 Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
808.84 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, Lê Trần Doanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
410 Selection of English Essays : Student's book /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, Lê Trần Doanh Trang, Ban biên dịch Interaction. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
42 năm làm ăn tại Mỹ và Trung Quốc
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 PH-A
|
Tác giả:
Alan Phan |
Cung cấp những thông tin và kĩ năng thiết thực cho các doanh nghiệp và doanh nhân trẻ muốn làm ăn, kinh doanh tại Mĩ và Trung Quốc
|
Bản giấy
|
|
421 mạch điện ứng dụng của đồng hồ đo điện
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 TR-T
|
Tác giả:
Trần Nhật Tân, Đỗ Văn Thắng |
Giới thiệu các mạch điện có liên quan đến các đồng hồ xoay chiều, đồng hồ đo điện một chiều, đồng hồ đo và điều chỉnh nhiệt độ kiểu lắp tủ, bảng,...
|
Bản giấy
|
|
44 Công thức : Luyện nói Tiếng Anh chuẩn mực /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|