| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hai chị em câu chuyện bắt đầu từ những đứa trẻ bông hoa súng tập truyện ngắn
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.922334 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hand Book of Design Thinking : Tips&Tools for how to design thinking /
Năm XB:
2018 | NXB: USA Roter berg,
Số gọi:
650 RO-C
|
Tác giả:
C. Mueller-Roterberg, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook for the McGraw-Hill guide: writing for college, writing for life
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0420711 RO-H
|
Tác giả:
Duane Roen, Gregory R. Glau, Barry M. Maid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of amylases and related enzymes : = Their sources, isolation methods, properties and applications
Năm XB:
1988 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19254 HAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of data compression : Previous editions published under the title "Data Compression: The Complete Reference" /
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Số gọi:
006.312 DA-S
|
Tác giả:
David Salomon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christian. Mueller-Roterberg, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Christopher G.J.Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of Food Process Design
Năm XB:
2012 | NXB: A John Wiley & Sons, Ltd., Publication,
Số gọi:
664 JA-P
|
Tác giả:
Jasim Ahmed, PhD; Mohammad Shafi ur Rahman, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
G.O. Phillips |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of Image and Video Processing / : Academic Press Series in Communications, Networking, and Multimedia /
Năm XB:
2000 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 GI-J
|
Tác giả:
Alan C. Bovik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of Nutraceuticals and Functional Foods
Năm XB:
2007 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
613.2 WI-R
|
Tác giả:
Robert E.C. Wildman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|