| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Góp phần nghiên cứu thành phần loài, phân bố và tình trạng bảo tồn của cua nước ngọt ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Văn Đông; TS. Đỗ Văn Tứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Grammar workbook for the TOEFL exam
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Guide to Making Investment Decisions : Baron's National Business and Financial Weekly
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 SE-D
|
Tác giả:
Douglas Sease, John Prestbo |
Revised, expanded and updated--the new edition of the bestselling guide backed by the name people trust.
Deciding where and how to invest money can...
|
Bản giấy
|
|
Hai chị em câu chuyện bắt đầu từ những đứa trẻ bông hoa súng tập truyện ngắn
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.922334 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hand Book of Design Thinking : Tips&Tools for how to design thinking /
Năm XB:
2018 | NXB: USA Roter berg,
Số gọi:
650 RO-C
|
Tác giả:
C. Mueller-Roterberg, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook for the McGraw-Hill guide: writing for college, writing for life
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0420711 RO-H
|
Tác giả:
Duane Roen, Gregory R. Glau, Barry M. Maid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of amylases and related enzymes : = Their sources, isolation methods, properties and applications
Năm XB:
1988 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19254 HAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of data compression : Previous editions published under the title "Data Compression: The Complete Reference" /
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Số gọi:
006.312 DA-S
|
Tác giả:
David Salomon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christian. Mueller-Roterberg, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Christopher G.J.Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of Food Process Design
Năm XB:
2012 | NXB: A John Wiley & Sons, Ltd., Publication,
Số gọi:
664 JA-P
|
Tác giả:
Jasim Ahmed, PhD; Mohammad Shafi ur Rahman, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|