| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hỗ trợ quản lý dự án công nghệ thông tin
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phan Thị Lan, Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Thị Hiền (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải pháp ứng dụng công nghệ sạch vào môi trường khách sạn 5 sao, ví dụ khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-M
|
Tác giả:
Ngô Nữ Minh Nguyệt; GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website công ty đầu tư và phát triển công nghệ thông tin Hải Vân
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thanh Tùng, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kiểm tra đánh giá kết quả bồi dưỡng thường xuyên của giáo viên
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Đình Hoàn, GV.Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chú giải di truyền học
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
576.5 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Lê Thăng & Đinh Đoàn Long |
Cuốn sách cung cấp ngoài những kiến thức cơ bản về di truyền học, nhiều mục của cuốn sách đã được cập nhâp những thông tin mới nhất. Bên cạnh đó,...
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ nhuộm và hoàn tất
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
667.2 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Công Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất thịt chân giò muối sấy hun khói
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Tú, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu công nghệ Windows Communication Foundation và xây dựng ứng dụng quản lý nhân viên
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 DO-D
|
Tác giả:
Đoàn Mạnh Đức, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Công nghệ thông tin và truyền thông dành cho các nhà quản lý
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 LE-D
|
Tác giả:
TS. Lê Thanh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyền hình số di động Công nghệ thiết bị và dịch vụ
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 NG-S
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Quý Sỹ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ Thông tin
Năm XB:
2010 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-C
|
Tác giả:
B.s.: Thạc Bình Cường (ch.b.), Hồ Xuân Ngọc |
Hướng dẫn học tiếng Anh theo chuyên ngành công nghệ thông tin gồm các bài đọc, từ vựng, bài tập
|
Bản giấy
|