| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Software Engineering: A Practitioner’s Approach
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 PR-R
|
Tác giả:
Roger S. Pressman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS.Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Kinh nghiệm của một số nước về phát triển giáo dục và đào tạo khoa học và công nghệ gắn với xây dựng đội ngũ trí thức
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
379 KIN
|
Tác giả:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam |
Trình bày tổng quan kinh nghiệm của một số nước về phát triển giáo dục và đào tạo khoa học và công nghệ gắn với xây dựng đội ngũ trí thức như: Đức,...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển giáo khoa kỹ thuật - công nghệ
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
603 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Văn Khôi chủ biên |
Thu thập và giải nghĩa khoảng 10.000 thuật ngữ cơ bản, phổ biến thuộc các lĩnh vực Kỹ thuật - Công nghệ khác nhau như điện, điện tử, công nghệ...
|
Bản giấy
|
|
Quản lý quan hệ khách hàng : Customer relationship management
Năm XB:
2010 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
Quản lý quan hệ khách hàng ngày nay sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin để nắm bắt và theo dõi các nhu cầu của khách hàng
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ tế bào động vật và ứng dụng : Biên soạn theo chương trình khung đã được Bộ GD&ĐT phê duyệt /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
571.6 KH-T
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lập chương trình gia công sử dụng chu trình tự động, bù dao tự động trên máy CNC : Dùng cho trình độ cao đẳng nghề /
Năm XB:
2010 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
670.285 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thanh Trúc, Phạm Minh Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ thu nhận chito-oligosaccharide bằng phương pháp sinh học
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 QU-V
|
Tác giả:
Quách Thị Việt, GVHD: TS. Nguyễn La Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất đường Coupling Sugar từ tinh bột sắn
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Thị Thanh Hương, GVHD: ThS Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tình hình tài chính công ty cổ phần công nghệ thiết kế và chế biến lâm sản
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Xuân Hương, GS.TS Trần Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer networks and communications
Năm XB:
2010 | NXB: Al-Zaytoonah University of Jordan,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TA-A
|
Tác giả:
Abdelfatah Aref Tamimi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thành Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|