| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Quang Huy |
Gồm: Những điểm mới trong photoshop 7.0; làm việc với các mẫu màu trong photoshop 7.0...
|
Bản giấy
|
||
Ngữ Pháp căn bản chia và sử dụng động từ tiếng Pháp
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
445 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng chuyển quyền sử dụng đất và mua bán nhà ở
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
333.33 LE-H
|
Tác giả:
Ths.Lê Thu Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Minh Thông; Lê Văn Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn sử dụng Norton utilities Norton commander Windows Commander
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Bình |
'Hướng dẫn sử dụng Norton Utilities 2002, Norton Commander 2002 và Windows Commander 2002" là cuốn sách biên soạn nhằm giúp bạn thực hiện việc kiểm...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Văn Hiệp, Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồ Văn Hiệp, Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Văn Minh, Nguyễn Thị Thu Thảo, Lê Dũng, Nhóm cộng tác |
Giới thiệu các đặc tính mới trong microsoft word 2002, cài đặt, các yếu tố cơ bản trong tài liệu, xem và định hướng các tài liệu, quản lý và in các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Văn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Minh Hoàng |
Được biên soạn dựa theo chương trình WinGear 2001 bao gồm một số chương trình tiện ích để bảo vệ và quản lý đĩa cứng cũng như các dữ liệu quan...
|
Bản giấy
|
||
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FO-W
|
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
|
Bản giấy
|
|
Các văn bản hiện hành về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động. Tập IV
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
344.59701 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|