| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu xử lý yếm khí một số loại rác thải sinh hoạt có thu hồi khí Mêtan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Ngọc, GVHD: PGS.TS. Trịnh Lê Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng tập văn học dân gian xứ Huế Tập 1, Thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.20959749 TR-N
|
Tác giả:
Triều Nguyên. |
Giới thiệu, tuyển chọn văn học dân gian xứ Huế với các thể loại thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn
|
Bản giấy
|
|
Giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế nhận dạng tranh chấp, biện pháp ngăn ngừa và phương pháp giải quyết
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
382 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn, Ngọc Lâm |
Nội dung cuốn sách gồm 3 chương: Chương 1, Nhận dạng một số tranh chấp trong hợp đồng thương mại quốc tế. Chương 2, Một số biện pháp ngăn ngừa...
|
Bản giấy
|
|
Văn hóa dân gian Quảng Bình. Tập IV, Văn học dân gian
Năm XB:
2010 | NXB: Nxb. Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
398.0959745 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tú. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên dịch: Ôn Như Nguyễn Văn Ngọc, Tĩnh Trai Trần Lê Nhân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường nguyên liệu tới sự sinh trưởng phát triển và năng suất của chủng nấm ngọc châm (Hypsizigus Marmoreus)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Bình Biên, GVHD: Nguyễn Hữu Đống |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia 10 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Đạt, GVHD: TS Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tùng Lâm Hòa Bình
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HU-P
|
Tác giả:
Huỳnh Thị Phượng, Th.S Lê Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus flavus của vi khuẩn Aspergillus flavus
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thuận Thiên, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ tế bào động vật và ứng dụng : Biên soạn theo chương trình khung đã được Bộ GD&ĐT phê duyệt /
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
571.6 KH-T
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học các kỹ năng cơ bản Microsoft Office Outlook 2010
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
005.5 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Công Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quy định pháp luật về tổ chức hoạt động và quản lý hội
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|