| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Grdon M. Wardlaw, Ame M. smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gentzler, Edwin Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contemporary women's health : issues for today andthe future /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
613.04244 KO-C
|
Tác giả:
Kolander, Cheryl A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Susan Gunelius |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Content marketing strategies for dummies
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 DI-S
|
Tác giả:
Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Content marketing trong kỷ nguyên 4.0
Năm XB:
2021 | NXB: Lao Động; Công ty Văn hoá và Truyền thông 1980 Books
Từ khóa:
Số gọi:
658.802 AL-J
|
Tác giả:
Alexander Jutkowitz |
Đưa ra nhiều diễn giải chi tiết về tầm quan trọng của các câu chuyện trong chiến lược xây dựng thương hiệu nhằm tìm kiếm những nguồn lực độc đáo...
|
Bản giấy
|
|
Content to commerce : Engaging consumers across paid, owned and earned channels /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 SA-A
|
Tác giả:
Avi Savar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carl James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carl James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contrastive analysis and learner language: a corpus-based approach
Năm XB:
2008 | NXB: University of Oslo
Số gọi:
428 JO-S
|
Tác giả:
Stig Johnsson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive meaning in English proverbs and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Thị Thu Quyên, GVHD: Phan Văn Quế, Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contrastive study of noun phrases in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lan Dung, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|