| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ivan Margolius |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng kho ứng dụng thông tin tổng hợp trên nền tảng Android
NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Ngọc Hiếu; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Vũ Đức Thọ, Đỗ Xuân Lôi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Oxford Phrasal Verbs Dictionary for learners of English
NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael McCarthy ; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
E.F Dood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nwaeze, Emeka T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Roadmap A2 student's book with digital resources and mobile app
NXB: Pearson
Từ khóa:
Số gọi:
420 WI-D
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Roadmap B1 Student's book with digital resources and mobile app
NXB: Pearson
Từ khóa:
Số gọi:
420 JO-H
|
Tác giả:
Heather Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|