| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tuyển tập thiết kế và trang trí sắt - thép - nhôm - inox trong kiến trúc hiện đại Tập 2
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Số gọi:
745.4 TUY
|
Tác giả:
Nxb. Trẻ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tóm tắt các công trình khoa học 1990 - 2005
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
407.1 TUY
|
Tác giả:
Đại học ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập truyện kinh dị thế giới
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
808.83 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thành dịch và tuyển soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Phương, Võ Huy Tâm, Đỗ Quang Tiến |
Bao gồm các truyện: Đi bước nữa, rượu chát, Làng tề
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Puskin Alêchxanđrơ |
Di sản của Puskin là cả 1 dãy núi oai nghiêm trùng trùng điệp điệp bao gồm bảy tác phẩm: người da đen của Piốt đại đế, tập truyện vừa của ông Ivan...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ, Bằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
U.S. A Narrative history Vol 1, To 1877 : Your past and present connected, Being centered in a Global World /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
973 DA-V
|
Tác giả:
Davidson, James West. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Bao gồm: Introduction, General information, The university...
|
Bản giấy
|
||
Understanding and using English grammar :
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428.24 ARA
|
Tác giả:
Betty schrampfer Araz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Digital Transmission and Recording
Năm XB:
2008 | NXB: IEE Press
Từ khóa:
Số gọi:
621.38234 LE-I
|
Tác giả:
Irwin Lebow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|