| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng Trung Thông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Tú Nam, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập 120 bài tập luyện viết tiếng Anh : Trung cấp và cao cấp /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền |
Sentence transformation. Pattern - based sentence building. Sentence combination. Cued sentence rephrasing.
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 2500 câu trắc nghiệm tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ A, B, C, Tú tài và Đại học /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những câu trắc nghiệm chọn lọc, tổng hợp từ các giáo trình phổ biến nhất hiện nay như Streamline English, New Concept English, Headway và...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 270 kiểu nhà có diện tích xây dựng dưới 200m2 : Giới thiệu cảnh trí kiến trúc, đặc điểm và chi tiết bản vẽ, hướng dẫn đổi đơn vị /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
728.88 TO-H
|
Tác giả:
Tống Phước Hằng, Nguyễn Hữu Hướng |
Cuốn sách giới thiệu các kiểu nhà thông thường cũng như hiện đại, cầu kỳ, giới thiệu cảnh trí kiến trúc, đặc điểm chi tiết bản vẽ và hướng dẫn đổi...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập bài tập Điền từ, đặt câu, biến đổi câu tiếng Anh
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài đọc hiểu và ngữ pháp tiếng Pháp
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài luận - viết trong các kỳ thi Anh văn
Năm XB:
2008 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-R
|
Tác giả:
K. Rajamenikam B.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài Test tiếng Pháp : Trình độ A-B-C Tái bản có bổ sung /
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Quang Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ A
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ B
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|