| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Chu Quang Trứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carolyn B. Duffy & M. Kathleen Mahnke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sơ đồ hạch toán bài tập và lập báo cáo tài chính doanh nghiệp Tập 3, Nội dung, phương pháp và bài tập báo cáo tài chính doanh nghiệp
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.076 PH-L
|
Tác giả:
TS. Phạm Xuân Lực ; Nguyễn Văn Nhiệm. |
Những năm vừa qua, hệ thống kế toán Việt Nam đã không ngừng được hoàn thiện và phát triển, góp phần tích cực, có hiệu quả vào công cuộc đổi mới nền...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Namir C.Shammas; Nguyễn Hữu Lộc, Nguyễn Danh Hưng biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Writing for multimedia : Entertainment, Education, Training, Advertising, and the World Wide Web /
Năm XB:
1997 | NXB: Focal Press
Số gọi:
001.625 GAR
|
Tác giả:
Timothy Garrand |
Cuốn sách gồm 4 phần: Multimedia and the Writer; Writing Nonnarrative Informational Multimedia; Writing Narrative Multimedia; Conclusion
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Abraham Silberschatz, Henry F.Korth and S.Sudarshan . |
Gồm: introduction, entity- relationship model, relational model, SQL...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David J. Schwartz |
Phân tích những phương pháp giúp thành công trong kinh doanh, trong công việc, trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè và xã hội... trên góc độ tâm...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Monash University Autralia |
Distance Education handbook 1998
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Kim Tấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thuật ngữ Kinh tế - Tài chính Anh - Việt
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-G
|
Tác giả:
Bùi Thế Giang, Đặng Thế Truyền, Trần Vũ Hoài, ... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|