| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lập trình bằng Turbo Pascal
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
005.362 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hoá |
Trình bày chung về ngôn ngữ lập trình Pascal, các kiểu dữ liệu và các hàm chuẩn, các khai báo và câu lệnh đơn giản, cấu trúc điều khiển, định nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kiều Khắc Lâu |
Trình bày các quá trình lan truyền sóng siêu cao tần trong các loại đường truyền phổ thông; quá trình giao động điện tử ở dải siêu cao tần trong...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kỹ thuật nghiệp vụ giao dịch ngoại thương : Ấn bản hoàn chỉnh nhất 2006 /
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
382.071 VU-T
|
Tác giả:
PGS. Vũ Hữu Tửu |
Khái quát về hợp đồng mau bán quốc tế. Các phương thức giao dịch mua bán khác trên thị trường thế giới. Các công việc chuẩn bị, thực hiện hợp đồng...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình giao tiếp trong kinh doanh du lịch : Dùng trong các trường cao đẳng và trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
338.401 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hà |
Những kiến thức cơ bản và phổ biến về hoạt động giao tiếp trong cuộc sống và trong hoạt động kinh doanh du lịch: giao tiếp ứng xử, giao tiếp phục...
|
Bản giấy
|
|
Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ - những vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
368.32009597 TR-H
|
Tác giả:
ThS. Trần Vũ Hải |
Những vấn đề lí luận cơ bản và thực tiễn thi hành pháp luật bảo hiểm nhân thọ (BHNT) ở Việt Nam. Thực tiễn kí kết và thực hiện bảo hiểm nhân thọ....
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và phân tích gen Esat-6 của Mycobacterium Tubercolosis trong chuẩn đoán sớm bệnh lao
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Vinh, GVHD: TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Thị Tình |
Giới thiệu trang phục Việt Nam từ thời Hùng Vương cho đến trang phục sau Cách mạng tháng Tám. Trang phục cho lễ cưới, lễ tang, tôn giáo và trang...
|
Bản giấy
|
||
81 sơ đồ kế toán và lập báo cáo tài chính ở các đơn vị hành chính sự nghiệp
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.83 BU-D
|
Tác giả:
TS.Bùi Văn Dương; Ths.. Lê Tuấn; Ths. Nguyễn Văn Hồng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật phục vụ nhà hàng : = English for restaurant staff : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0071 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Ngọc |
Gồm những bài khoá tiếng Anh theo chủ đề chuyên ngành kĩ thuật và nghiệp vụ nhà hàng, cuối mỗi bài có phần đọc hiểu, phát âm và ngữ pháp.
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tính ổn định công hiệu vắc xin não Nhật Bản sản xuất tại công ty vắc xin và sinh phẩm số 1 Viện vệ sinh dịch tễ Trung ương
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Đức MInh, GVHD: TS Đỗ Thủy Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. NGƯT. Đinh Xuân Trình chủ biên |
Nhập môn thanh toán quốc tế.- Các công cụ thanh toán quốc tế.- Các phương thức thanh toán quốc tế..
|
Bản giấy
|
||
Giair pháp cho việc thiết kế và tổ chức thực hiện tour du lịch mạo hiểm trekking phía bắc Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hiền, TH.S Nguyễn Lan Hương |
Du lịch
|
Bản giấy
|