| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The opposable mind : How successful leaders win through integrative thinking /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 M-R
|
Tác giả:
Roger L. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số phương pháp sinh học phân tử trong chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Việt. GVHD: Trần Văn Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A handbook for the English langguage translator : Sổ tay người dịch Tiếng Anh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Hữu Tiến, Elizabeth Hodgkin, Mary Cowan, Ngô Văn Trọng. |
Là cuốn sách công cụ rất có ích cho tất cả những ai học và làm công tác phiên dịch, biên dịch Anh ngữ. Cuốn sách hết sức tiện dụng cho việc tra cứu...
|
Bản giấy
|
|
Hỏi và đáp về quản lý hành chính nhà nước Tập 2, Hành chính nhà nước và công nghệ hành chính (sách phục vụ ôn thi) : Chương trình chuyên viên /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Từ khóa:
Số gọi:
352.1 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khiển, Trần Thị Thanh Thủy chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New venture creation : Entrepreneurship for the 21 st century /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1141 TI-J
|
Tác giả:
Timmons, Jeffry A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống tiêu chí nhằm đánh giá các nhà hàng đạt chuẩn phục vụ du lịch tại Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 PH-V
|
Tác giả:
Phí Thị Hải Vân; GVHD: Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi và đáp về quản lý hành chính nhà nước Tập 3, Quản lý nhà nước trên các lĩnh vực (sách phục vụ ôn thi) : Chương trình chuyên viên /
Năm XB:
2009 | NXB: Chính trị - Hành chính
Từ khóa:
Số gọi:
352.1 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Khiển, Trần Thị Thanh Thủy chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên Cứu đa dạng di truyền các giống ngô bằng chỉ thị phân tử Rapd
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Luận. GVHD: Phan Hữu Tôn, Tống Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định về những giải pháp cấp bách nhằm ngăn chặn suy giảm kinh tế, Duy trì tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội
Năm XB:
2009 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
338.909597 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ Tập 1, Quyển hạ : Phiên bản đầy đủ /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm, Biên dịch. |
Giúp học viên nắm vững toàn bộ kiến thức ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng nhằm nâng cao kĩ năng nghe nói, đọc, viết và khả năng giao tiếp cơ bản
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Việt thực hành
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
GS. PTS Nguyễn Minh Thuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Quynh |
Trình bày những vấn đề cơ bản nhất về kiểm toán hoạt động với ba phần chính: kiểm toán hoạt động, kiểm toán những hoạt động chủ yếu trong một tổ...
|
Bản giấy
|