| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Peter B. Stark, Jane Flaherty ; Biên dịch: Mạnh Linh, Minh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
109 Câu phỏng vấn tiếng Anh thường gặp nhất : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
2004 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Minh Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
100 câu hỏi về pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.59701 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn, Công Khanh |
Gồm 100 câu hỏi và giải đáp về pháp luật nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài. Các văn bản pháp luật và điều ước quốc tế về nuôi con nuôi có yếu tố...
|
Bản giấy
|
|
Chính phủ Việt Nam 1945 - 2003 : The Vietnamese Government 1945 - 2003 /
Năm XB:
2004 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
320.4597 CHI
|
Tác giả:
Thông Tấn xã Việt Nam, Văn phòng Chính phủ |
Các tư liệu và mốc lịch sử quan trọng của Chính phủ Việt Nam trong hơn 50 năm (1945 - 2003): Chính sách và thành tựu, Chính phủ Việt Nam qua các...
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào Đại học môn tiếng Anh : Năm học 1998-1999 đến năm học 2004-2005 /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Phạm Ngọc Thạch; Nguyễn Đình Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Quốc Vượng - Vũ Tuấn San |
Cuốn sách này là những câu chuyện về Hà Nội từ thuở mở nước. Đó là những truyền thuyết, huyền tích về truyền thống và sức mạnh dựng nước, giữ nước...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phùng Văn Đôn, Nguyễn Tiến Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giải tích toán học 1, Phép tính vi phân và tích phân hàm số một biến số
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
515.3 TH-S
|
Tác giả:
Thái Thanh Sơn. |
Bao gồm phép tính vi phân và tích phân, hàm số một biến số, nhiều biến số, phương trình vi phân, chuối vô hạn...
|
Bản giấy
|
|
301 câu đàm thoại Tiếng Hoa : Hoa-Anh-Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
495.1 BN-L
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Long |
giáo trình biên soạn cho người nước ngoài học tiếng Hán
|
Bản giấy
|
|
Thực hành giao tiếp tiếng anh qua 109 bài đàm thoại mẫu
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo dục Việt Nam những thập niên đầu thế kỷ XXI : Chiến lược phát triển /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
370.9597 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Bá Lãm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|