| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng HTQLCL theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 cho nhà máy sản xuất sữa tiệt trùng UHT
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hương, GVHD: Nguyễn THị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và phát triển thương hiệu chè Phú Thọ trong giai đoạn 2015-2020
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Hảo, GVHD: Pham Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
汉语口语速成. Tập 1 : : 入门篇 /
Năm XB:
2022 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 MA-P
|
Tác giả:
Mã Tiễn Phi(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
汉语教程 [Đĩa CD] 1, Quyển thượng / : Giáo trình Hán ngữ.
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 DU-C
|
Tác giả:
Dương Ký Châu |
Thông qua sự hiểu biết sâu hơn về ngữ pháp và vận dụng từ ngữ, để nâng cao hơn nữa khả năng biểu đạt thành đoạn văn của người đọc
|
Bản giấy
|
|
汉语教程 :. 1, Giáo trình Hán ngữ / : : Tập 1-Quyển thượng. /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 DU-C
|
Tác giả:
Dương Ký Châu |
Để giúp sinh viên tiếp xúc với âm điệu và ngữ điệu chuẩn xác
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lữ Thúc Tương |
这部现代汉语词典是已记录普通话语为主的中型词典
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
许金生、胡文华、吴中伟(同主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|