| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Minh Thông; Lê Văn Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
VN - Guide tổng hợp và biên dịch |
Những vấn đề chung trong cài đặt mạng cao tốc. Tình trạng thiếu hụt dải thông và một số vấn đề liên quan đến việc chọn giao thức mạng cho trục....
|
Bản giấy
|
||
Tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH May Phù Đổng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Khanh; NHDKH GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Dựa trên cơ sở của các học thuyết về tạo động lực, từ thực tiễn, kinh nghiệm tạo động lực cho người lao động của một số doanh nghiệp, từ kết quả,...
|
Bản giấy
|
|
Tập bài giảng Vật Liệu Thời Trang : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
646.3 NG-H
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Lan Hương; HS Nguyễn Thị Thanh Hà |
Cung cấp hệ thống kiến thức cho sinh viên khả năng sử dụng và kết hợp
vật liệu may mặc trong thời trang:
Sử dụng những vật liệu thường gặp trong...
|
Bản giấy
|
|
TCP/IP Illustrated, Volume 1 : The Protocols /
Năm XB:
2012 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
004.62 FA-K
|
Tác giả:
Kevin R. Fall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The adventures of an IT leader
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.0684 AU-R
|
Tác giả:
Robert D. Austin, Richard L. Nolan, Shannon O'Donnell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Foundations of Computer Architecture and Organization
Năm XB:
1998 | NXB: Association for the Advancement of Computing in Education,
Từ khóa:
Số gọi:
003 TO-I
|
Tác giả:
Ivan Tomek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế giới bên trong máy vi tính . Tập 1 : : Pentium, Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thanh. |
Gồm cấu trúc máy tính đại cương, cấu trúc 80x86, cấu trúc phần mềm ở chế đỗ thực của 80286, lập trình CPU 80286, các loại CPU của họ intel, vi mạch...
|
Bản giấy
|
|
Thế giới bên trong máy vi tính . Tập 2 : : Tủ sách tin học văn phòng dich vụ điện toán /
Năm XB:
1996 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 VO-T
|
Tác giả:
Võ Văn Thành. |
Gồm cấu trúc máy tính đại cương, cấu trúc 80x86, cấu trúc phần mềm ở chế đỗ thực của 80286, lập trình CPU 80286, các loại CPU của họ intel, vi mạch...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Hardy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết kế định hình nhà máy chế biến chè đen năng suất 26 tấn/ngày
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn huỳnh, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Duy Thịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy bia
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Xuân Trường. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|