Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6320 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Some difficulties in translating the bible from English into Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TA-H
Tác giả:
Tạ Thị Thu Hương, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
TS. Vũ Gia Tê, TS. Lê Bá Long
Sách gồm 4 chương được trình bày cơ bản, ngắn gọn giúp người đọc nắm bắt và vận dụng được các khái niệm, định lý và kết quả tóan học một cách dễ...
Bản giấy
Some common mistakes made by the 3rd year students in writing English business letters
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-G
Tác giả:
Nguyen Thi Kim Giang, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Criticizing in English and in Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 CA-H
Tác giả:
Cao Thị Thanh Hường, GVHD: Vũ Thị Thanh Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 CH-T
Tác giả:
Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kinh doanh hiệu quả = : Selling successfully : /
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 658.4 HEL
Tác giả:
Robert Heller; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
George S. Clason ; Biên dịch: Võ Hưng Thanh, Trọng Việt
Giới thiệu về cách tiết kiệm, buôn bán và làm giàu của người dân cổ xưa thành Babylon thông qua các câu chuyện lý thú về cách sử dụng tài chính,...
Bản giấy
Nicknames and pet names based on metaphor
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-T
Tác giả:
Pham Hong Tham, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
International conventions
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-H
Tác giả:
Pham Thu Hien, GVHD: Ho Ngoc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-H
Tác giả:
Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Quản lý sự thay đổi : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 658.4 HEL
Tác giả:
Robert Heller; Kim Phượng biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính
Gồm những lời khuyên thực tế hướng dẫn bạn cách đón đầu các xu thế thay đổi để tồn tại và đi trước các đổi thủ một bước, giúp bạn có thể đạt được...
Bản giấy
Tác giả:
Đỗ Hữu Vinh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some difficulties in translating the bible from English into Vietnamese
Tác giả: Tạ Thị Thu Hương, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình Toán chuyên ngành : Dùng cho sinh viên ngành Điện tử - Viễn thông /
Tác giả: TS. Vũ Gia Tê, TS. Lê Bá Long
Năm XB: 2006 | NXB: Bưu điện
Tóm tắt: Sách gồm 4 chương được trình bày cơ bản, ngắn gọn giúp người đọc nắm bắt và vận dụng được các...
Some common mistakes made by the 3rd year students in writing English business letters
Tác giả: Nguyen Thi Kim Giang, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Criticizing in English and in Vietnamese
Tác giả: Cao Thị Thanh Hường, GVHD: Vũ Thị Thanh Hương
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Tác giả: Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Kinh doanh hiệu quả = : Selling successfully : /
Tác giả: Robert Heller; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Điện tử Chi tiết
Người giàu có nhất thành Babylon: The richest man in Babylon: Phương pháp làm giàu hiệu quả nhất mọi thời đại
Tác giả: George S. Clason ; Biên dịch: Võ Hưng Thanh, Trọng Việt
Năm XB: 2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Giới thiệu về cách tiết kiệm, buôn bán và làm giàu của người dân cổ xưa thành Babylon thông qua...
Nicknames and pet names based on metaphor
Tác giả: Pham Hong Tham, GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
International conventions
Tác giả: Pham Thu Hien, GVHD: Ho Ngoc Trung
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Tác giả: Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Quản lý sự thay đổi : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Tác giả: Robert Heller; Kim Phượng biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính
Năm XB: 2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Tóm tắt: Gồm những lời khuyên thực tế hướng dẫn bạn cách đón đầu các xu thế thay đổi để tồn tại và đi...
×