| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu phát sinh hình thái in vitro cây khoai tây Solanum Tuberosum L.
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hà,GVHD: TS. Đoàn Duy Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo lược Bộ luật Hammurabi của Nhà nước Lưỡng Hà cổ đại
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.5 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Anh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Văn Giới; Lê Khắc Kiều Lục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Điều tra thành phần vi sinh vật ký sinh gây bệnh trên một số sâu hại rau vùng Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Hương, GVHD: Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thư tín thương mại Hoa - Việt
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 TR-G
|
Tác giả:
Trương Văn Giới, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng |
Giới thiệu những loại thư tín thông dụng, từ những loại thư dùng trong giao dịch quốc tế, lời chào mừng đến những văn bản quảng cáo sản phẩm, đặc...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Văn Khiêm (MBA) và các cộng sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Báo cáo phát triển thế giới 2009; Tái định dạng Địa kinh tế
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
330.91 BAO
|
Tác giả:
Ngân hàng Thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giá đất mới và những quy định tài chính về đất đai, nhà ở, xây dựng năm 2008
Năm XB:
2008 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 GIA
|
Tác giả:
Kim Thuý sưu tầm |
Quy định của Chính phủ về khung giá các loại đất; Quy định của Ủy ban nhân dân một số địa phương về giá đất năm 2008; Những quy định tài chính về...
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn các chủng Tetraselmis dùng làm thức ăn trong ương nuôi ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Bích Đào, GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT writing : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Denise McCornack ; Lê Huy Lâm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Võ Văn Nhị. |
Cung cấp nội dung và phương pháp hoạch toán kế toán trong doanh nghiệp, các hình thức sổ kế toán áp dụng trong doanh nghiệp, hệ thống báo cáo tài...
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng ra quyết định & giải quyết vấn đề
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 AD-J
|
Tác giả:
Adair John, Bích Nga, Lan Nguyên (biên dịch) |
Việc nắm vững các quy trình tư duy thiết thực - quy trình nằm sau mọi hoạt động ra quyết định, giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo hiệu quả - là...
|
Bản giấy
|