| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tập bài giảng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tin học Tập 1 / : Dùng cho cán bộ lãnh đạo, quản lý và giảng dạy, nghiên cứu khoa học. /
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 TAP
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Dũng Sinh. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tin học
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mario A. Gutierrez A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt-Hán Hiện đại : 现代越汉词典 /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
495.9 TR-G
|
Tác giả:
Trương Văn Giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hội thoại Hoa - Việt trong du lịch thương mại
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm ; Chu Quang Thắng , Trần Trà My |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xử lý nước thải chế biến dứa bằng phương pháp sử dụng vi sinh vật và hệ thống Aeroten
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Thắng, GVHD: Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm chủ biên, Trần Đức Thính, Trương Ngọc Quỳnh, Châu Vĩnh Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Động vật có xương sống : Dùng cho sinh viên ngành Sinh học, Y học, Sư phạm, Nông nghiệp...các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
597 HA-D
|
Tác giả:
Hà Đình Đức |
Giới thiệu về hình thái, cấu tạo giải phẫu, phân loại, nguồn gốc và tiến hoá của động vật có xương sống như: động vật hậu khẩu nhỏ, ngành có dây...
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy dầu mỡ động thực vật trong nước thải công nghiệp thực phẩm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Hồng Hải, GVHD: Lê Đức Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Lê Hoàng Nga chủ biên |
Tổng quan về thị trường tiền tệ. Nghiệp vụ thị trường tiền tệ. Các công thức tính toán trên thị trường tiền tệ
|
Bản giấy
|
||
Từng bước khám phá an ninh mạng tìm tìm lại password & phương pháp phục hồi an toàn dữ liệu
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
006.8 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Đình Cường chủ biên; Phương Lan hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT speaking : Basic /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to master skills for the TOEFL IBT speaking: Intermediate
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 PUT
|
Tác giả:
Michael A. Putlack, Will Link,Stephen Poirier ; Lê Huy Lâm chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|