| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
J.Paredaens |
Gồm: Databases for office automation...
|
Bản giấy
|
||
Database design for information retrieval : A Conceptual approach /
Năm XB:
1987 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
005.74 FI-R
|
Tác giả:
Fidel, Raya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ziegler, Philip |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald Hearn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
What Is Total Quality Control? The Japanese Way
Năm XB:
1985 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 IS-K
|
Tác giả:
Ishikawa and Lu |
Bao gồm: My encounter with quality control, Characteristics of Japanese quality control...
|
Bản giấy
|
|
Sanitation management : Strategies for success /
Năm XB:
1984 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 RO-C
|
Tác giả:
Ronald F.Cichy |
Sanitation management
|
Bản giấy
|
|
Japanese Art : with 167 illustrations, 20 in color
Năm XB:
1984 | NXB: Thames and Hudson,
Số gọi:
700 ST-J
|
Tác giả:
Stanley-Baker, Joan |
This book addresses itself to those who come to Japanese art for the first time, and introduces some of the most significant artistic innovations...
|
Bản giấy
|
|
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Năm XB:
1983 | NXB: Academic Press
Số gọi:
511.3 BU-A
|
Tác giả:
Alan Bundy |
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
He Brookes, Ce Fraenkel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những nhiệm vụ trước mắt của công tác tư tưởng : (Bài nói tại Hội nghị cán bộ về công tác tư tưởng từ ngày 27-2-1981 đến ngày 9-3-1981) /
Năm XB:
1981
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đức Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
CBI |
The professional host
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khushwant Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|