| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
George Lakoff & Mark Johnsen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Duẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Aspects of the theory of syntax
Năm XB:
1965 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Số gọi:
415 CH-N
|
Tác giả:
Chomsky Noam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Liên doanh & quản lý liên doanh : Học để hợp tác - Hợp tác để học /
Năm XB:
202 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 MI-D
|
Tác giả:
Minh Đức , Nguyễn Mỹ Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ts. Nguyễn Văn Công. |
Giới thiệu các sơ đồ chung về hệ thống kế toán tài chính
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nadhem Al-Saleh, Hameeda Abo Hussain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Kiểu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tú tài Cao đẳng và Đại học môn tiếng Anh : : 20 Đề; 1600 Câu trắc nghiệm /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 BU-K
|
Tác giả:
Bùi Thanh Kiên; Khương Viên Tân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|