| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cơ sở vi sinh vật học thực phẩm
Năm XB:
2012 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ thể người: thế giới kỳ diệu và bí ẩn
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
599.9 TR-H
|
Tác giả:
Trần Phương Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Doãn Kế Thiện |
Cuốn sách trình bày vài nét về sự thay đổi của thủ đô qua các triều đại; những chuyện cũ quanh thành xưa; một số danh thắng Hà Nội
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hellawell Neil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cognition : exploring the science of the mind /
Năm XB:
2013 | NXB: Norton & Company
Số gọi:
153 RE-D
|
Tác giả:
Daniel Reisberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sabine De Knop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sabine De Knop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John R. Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William Croft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
cognitive linguistics an introduction
Năm XB:
2006 | NXB: Edinburgh University Press
Số gọi:
801.01 EV-V
|
Tác giả:
Vyvyan Evans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
British Petroleum and The British Council |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|