| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
HBR's 10 must reads on innovation
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 ONI
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Heritage sites and beauty spots in Hanoi and Northern Vietnamese provinces : Cutural and ecological tourist guide-book /
Năm XB:
2002 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-L
|
Tác giả:
Luu Minh Tri |
northern Vietnam
|
Bản giấy
|
|
Higher ambition: how great leaders create economic and social value
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 BE-M
|
Tác giả:
Michael Beer/ Flemming Norrgren and Coauthors |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Vĩnh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện quy trình chế tạo, sử dụng KIT CHOLINESTERASE phát hiện độc tố lân hữu cơ và CARBAMATE
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-S
|
Tác giả:
Lê Thanh Sơn; TS Đỗ Biên Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoạt động kinh doanh trên website thương mại điện tử theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Mai, GVHD: TS. Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Viviian Capel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hospitality Sales and Promotion: Strategies for Success /
Năm XB:
2001 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
911.3 TA-D
|
Tác giả:
Derek Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Student Text |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
J. L. Austin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Austin J. L |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to Improve English Communicative Skills Through Exta-Activities for the First-Year Students at Faculty of English Hanoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|