| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đối chiếu từ đồng nghĩa trong Tiếng Anh và Tiếng Việt trên bình diện ngữ nghĩa và ngữ dụng
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Lệ Dung; NHDKH GS.TS Nguyễn Đức Tồn |
Luận án là công trình đầu tiên nghiên cứu đối chiếu các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh và tiếng Việt, do vậy đây cũng là công trình đầu tiên trong...
|
Bản điện tử
|
|
Động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng Anh
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
425 VI-V
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trang Sĩ Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Động từ tiếng Anh và cách dùng : The man who knows two languages in worth two men / Proverb /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 TR-L
|
Tác giả:
Trang Sĩ Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elementary Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Sơ cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ellipsis in English - a contrastive analysis of English and Vietnamese through the story "Jane Eyre"
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Emproving reading skills for the last year English major at Ha Noi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thu Trang, GVHD: Lê Thi Vy, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Empty - verb expressions in English business corres pondence
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Nga, GVHD: Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cù Thùy Trang |
Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English 900 Book 6 : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English 900 Book four : A basic course.
Năm XB:
1975 | NXB: English language services
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 ENG
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|