| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
B.s.: Lê Ngọc Tú (ch. b.), Lâm Xuân Thanh, Phạm Thu Thuỷ.. |
Những kiến thức về các dạng thức của các chất độc trong cơ thể. Chuyển hoá sinh học các độc tố, tác dụng, điều biến các độc tính của chất độc....
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu sản xuất kháng nguyên cúm H5N1 để phát hiện kháng thể trên gia cầm được tiêm chủng vacxin
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đậu Huy Tùng, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TS Hoàng Đức Thân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Hướng dẫn giải các bài toán xác suất - thống kê
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
519.2076 DA-H
|
Tác giả:
Đào Hữu Hồ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích Tập 1 : Dùng cho sinh viên các ngành toán học, cơ học, toán tin ứng dụng /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
512.5071 TR-H
|
Tác giả:
Trần Trọng Huệ. |
Khái niệm cơ bản về tập hợp và quan hệ, trường số thực, trường số phức, đa thức và phân tích hữu tỉ, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính và ma...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 CAM
|
Tác giả:
Phạm Văn Giáp, Đỗ Thanh Kế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp giải bài tập hình học họa hình chọn lọc
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
516.0076 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco certified Network Associate: Semester 4 ( Học kỳ 4 ) /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KH-A
|
Tác giả:
Chủ biên: Khương Anh CCAI, CCNP (chủ biên), Nguyễn Hồng Sơn (Hiệu đính) |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản điện tử
|
|
Phát triển du lịch văn hóa Hồ Tây: Hiện trạng và giải pháp
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LY-T
|
Tác giả:
Lý Thu Thảo; GVHD: Ths. Đào Duy Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niên giám công nghệ thông tin - truyền thông Việt Nam 2006 : Vietnam ICT directory 2006 /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
480/4552 NIE
|
Tác giả:
Hội tin học TP. Hồ Chí Minh-HCA, Tạp chí thế giới vi tính-PC world Viet Nam |
Tài liệu cung cấp các thông tin về niên giám thông tin - truyên fthông việt nam 2006
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình triết học : Dùng cho học viên cao học và nghiên cứu sinh không thuộc chuyên ngành triết học /
Năm XB:
2006 | NXB: Lý luận Chính trị
Số gọi:
107.11 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Quang Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lộc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|