| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới. 1 /
Năm XB:
2006 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
320.10711 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Điềm- Vũ Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp cơ bản để thiết lập trật tự, kỷ cương trong quản lý nhà nước ở đô thị
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
352.1609597 PH-G
|
Tác giả:
PGS.TS.Phạm Kim Giao |
Sự cần thiết phải thiết lập trật tự, kỉ cương trong quản lý nhà nước về đô thị. Thực trạng và giải pháp cơ bản để thiết lập trật tự kỉ cương trong...
|
Bản giấy
|
|
体验汉语: 写作教程. 初级 2 / : : Experiencing Chinese. /
Năm XB:
2006 | NXB: Giáo dục Cao cấp
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-H
|
Tác giả:
Trần Tác Hồng |
Giáo trình luyện viết tiếng Trung quyển 2 khác với ngững quyển giáo trình khác, yêu cầu học sinh học tập một cách chủ động thay vì chỉ nghe và đọc
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp : Dùng cho: Sinh viên ngoại ngữ chuyên ngành trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sinh viên các ngành khoa học xã hội, nhân văn và sinh viên các hệ tại chức, cao đẳng các trường đại học khác /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
517.071 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những quy định về đổi mới, nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
344.597 NHU
|
Tác giả:
Thy Anh, Tuấn Đức biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tổ chức kinh doanh nhà hàng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nga |
Giới thiệu khái quát về kinh doanh nhà hàng, cơ sở vật chất kĩ thuật của nhà hàng, tổ chức bộ máy và nhân lực của nhà hàng, tổ chức hoạt động kinh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập và bài giải thanh toán quốc tế : sử dụng kèm theo quyển Thanh toán quốc tế của TS. Nguyễn Minh Kiều /
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.4 NG-K
|
Tác giả:
Cb. : Nguyễn Minh Kiều ; Bs. : Võ Thị Tuyết Anh, Hoàng Thị Minh Ngọc, Phan Chung Thuỷ |
Gồm các bài tập và bài giải về thanh toán quốc tế giúp bạn đọc tự luyện tập và thực hành trong quá trình học tập và giải quyết các tình huống thực...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thượng Thái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu phương pháp tách chiết ADN từ các loại mẫu tinh dịch phục vụ công tác giám định hình sự
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Hải, GVHD: ThS Trần Minh Đôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình từ vựng tiếng Anh thương mại : Bussiness english vocabulary /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quế Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|