| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Word play in English idioms and proverbs
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-K
|
Tác giả:
Đỗ Công Khanh, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trở thành tỷ phú : Điều cần làm để trở thành doanh nghiệp lớn /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 EKE
|
Tác giả:
T. Harv Eker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập và bài giải thanh toán quốc tế : sử dụng kèm theo quyển Thanh toán quốc tế của TS. Nguyễn Minh Kiều /
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.4 NG-K
|
Tác giả:
Cb. : Nguyễn Minh Kiều ; Bs. : Võ Thị Tuyết Anh, Hoàng Thị Minh Ngọc, Phan Chung Thuỷ |
Gồm các bài tập và bài giải về thanh toán quốc tế giúp bạn đọc tự luyện tập và thực hành trong quá trình học tập và giải quyết các tình huống thực...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn chi tiết thi hành luật thương mại 2005
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 LUA
|
|
Gồm những văn bản pháp qui hướng dẫn thi hành luật thương mại: hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, gia công và đại lý mua, bán hàng hoá với nước ngoài
|
Bản giấy
|
|
Từ đồng âm từ viết tắt và cách phân từ trong Tiếng Anh : Homonyms Abbreviations and word divisions in English /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
423.1 NG-A
|
Tác giả:
Ngọc Ánh; Duy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The 24- Carrot Manager : Câu chuyện nhà quản lý cà rốt và nghệ thuật khen thưởng /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.4 GO-S
|
Tác giả:
Adrian Gostick , Chester Elton ; Vương Bảo Long |
Cuốn sách trang bị cho các nhà quản lý ngày nay những chiến lược và giải pháp kinh doanh hữu hiệu, củng cố lòng trung thành và tăng cường hiệu quả...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình từ vựng tiếng Anh thương mại : Bussiness english vocabulary /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quế Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh doanh theo mạng : Những bước đi đầu tiên...chinh phục thành công /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao Động
Số gọi:
658.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Toàn và nhóm dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Chi, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Giới thiệu tiểu sử, nghề nghiệp và những bức tranh cổ động của hoạ sĩ Huỳnh Văn Thuận
|
Bản giấy
|
||
Some suggestions in improving speaking skill for the beginners of English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Tran Khanh Ly, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thanh toán quốc tế : Hệ thống bài tập tình huống & câu hỏi trắc nghiệm /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.155 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Dờn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|