| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Competition Law and Regional Economic Integration : An Analysis of the Southern Mediterranean Countries
Năm XB:
2004 | NXB: The World Bank Paper,
Từ khóa:
Số gọi:
343.240721 DAG
|
Tác giả:
Damien Geradin |
Competition Law and Regional Economic Integration is part of the World Bank Working Paper series. These papers are published to communicate the...
|
Bản giấy
|
|
Competitive intelligence for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.472 UN-J
|
Tác giả:
Jim Underwood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compilers : principles techniques and tools /
Năm XB:
1986 | NXB: Bell Telephone Laboratories
Số gọi:
005.4 AH-A
|
Tác giả:
Alfred Aho, Ravi Sethi, Jeffrey Ullman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compilers : Their Design and Contruction Using Pascal /
Năm XB:
1985 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
001.64 HU-R
|
Tác giả:
Hunter Robin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete Book of Modern Business Letters : Effective Approach for your success /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 LG-A
|
Tác giả:
L. Gartside; S Taylor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete Business Letters : Toàn bộ thư tín thương mại /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-B
|
Tác giả:
GS. Berhas A. Mill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete guide to the CBT TOEFL Test : CBT Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compliance management for public, private, or nonprofit organizations
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1 SI-G
|
Tác giả:
Silverman, Michael G. |
From establishing compliance goals and managing education and training programs to operating a whistle-blowing program and addressing staffing and...
|
Bản giấy
|
|
Complimenting in English and Vietnamese a contrastive study / : in English and Vietnamese a contrastive study /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Nhung, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compound nouns relating animals, objects and plants in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Quynh Hanh, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comprehension, Précis and composition : Luyện viết tiếng Anh trình độ sơ và trung cấp /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 AL-G
|
Tác giả:
L.G.Alexander, Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Glenn H.Mazur |
Nội dung gồm: Comparison of QFD and Non-QFD design changes...
|
Bản giấy
|