| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu sử dụng cây ngổ dạ i(Enydra Lour) để xử lý nước thải chế biến thủy sản
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Phước, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang hướng dẫn lập kế hoạch thực hiện và quản lí chương trình tài chính vi mô
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.15 QU-H
|
Tác giả:
Quách Mạnh Hảo, Trần Thanh Tú, Trần Bình Minh |
Hướng dẫn quá trình lập kế hoạch thực hiện và quản lý chương trình tài chính vi mô
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác phân tích tài chính trong các công ty cổ phần dược Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng, GVHD: Đặng Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. NGƯT. Đinh Xuân Trình chủ biên |
Nhập môn thanh toán quốc tế.- Các công cụ thanh toán quốc tế.- Các phương thức thanh toán quốc tế..
|
Bản giấy
|
||
Quyền được nói vai trò của truyền thông đại chúng trong phát triển kinh tế
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
383 QUY
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa, Tôn Thu Huyền, Nguyễn Thạc Phương dịch |
Tập hợp các bài viết phân tích về vai trò của truyền thông trong sự phát triển của kinh tế nói chung; sự hỗ trợ của truyền thông đối với thị...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang luyện thi chứng chỉ A-B-C tự học tiếng Anh
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.0076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Hương, Lưu Thu Hương biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành phần sâu hại chính trên đậu tương, nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học sinh thái sâu cuốn lá đậu tương Lamprosema indicata
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Bá Vinh Hải, GVHD: TS Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu áp dụng một số phương pháp công nghệ sinh học chọn tạo dòng bố mẹ có gen Xa21 kháng bệnh bạc lá của Việt Nam phục vụ công tác chọn tạo lúa hai dòng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngọc, GVHD: TS. Phạm Ngọc Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
ThS. Lê Thị Hồng Hạnh, CN. Nguyễn Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình tiếng Anh chăm sóc khách hàng : = Customers' services : Dùng trong các trường THCN /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Thị Thu Hiền (ch.b.), Đỗ Thị Kim Oanh. |
Các bài đọc hiểu, từ vựng, các bài thảo luận và bài tập tiếng Anh về những chủ đề dịch vụ chăm sóc khách hàng dành cho sinh viên ngành kinh tế...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
THS. Lê Thị Hồng Hạnh, CN. Nguyễn Thị Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu phân lập, phân loại và khả năng sử dụng của chủng xạ khuẩn XKNA21
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Chiến, GVHD: PGS.TS.Đặng Thị Cẩm Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|