| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
180 Kiểu nhà mỹ thuật và phù hợp với phong thổ Việt Nam : Tủ sách đời sống và mỹ thuật
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
690.597 NG-D
|
Tác giả:
KTS. Nguyễn Minh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 5, Tiêu chuẩn thiết kế : công trình nông nghiệp - Công trình giao thông - Công trình thủy lợi - Kho tàng, trạm và đường ống dẫn xăng dầu : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế :
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cách viết thư từ giao dịch
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-T
|
Tác giả:
Trần Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Thao |
Cuốn sách giới thiệu về xã hội, thị trường, người tiêu dùng, tập quán thương mại, hệ thống phân phối, các thủ tục nhập khẩu và các bí quyết thành...
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế : Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho các mục đích giao dịch trong thương mại hiện đại /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 JON
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Autocad R13c4 toàn tập : Dùng trên Windows 95, Windows NT, Windows 3.1
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm, Thành Đường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Lệ Hằng, Ngô Kha Kiều Hạnh, Võ Thái Thanh Linh biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thực tiễn doanh thương và thư tín Anh ngữ : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thanh Sơn; Trần Thị Quỳnh Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 11, Phương pháp thử : thuỷ tinh, kính xây dựng - vật liệu lợp và chất dẻo - vật liệu chịu lửa - đất xây dựng - nước - không khí : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 6, Tiêu chuẩn thiết kế : Hệ thống kĩ thuật cho nhà ở và công trình công cộng : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Cambridge first certificate examination practice 5
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|