| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Getting to VES : Để đạt được thỏa thuận /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Xuân Dũng, Nguyễn Hồng Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thư tín Thương mại hiện đại : Anh-Việt : /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những truyện ngắn hay gần đây : Tuyển chọn truyện ngắn các cây bút nữ trẻ hay
Năm XB:
1997 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895 NH-D
|
|
Tập hợp những truyện ngắn của các nhà văn nữ, từng được giải cao trong các cuộc thi.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomson, A.J, Martinet. A.V |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Hoàng Long, Đỗ Đình Phong dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Piper ; Lê Thanh Lộc biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Việt Nam chính sách thương mại và đầu tư
Năm XB:
1997 | NXB: Viện kinh tế thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
339.9 TA-N
|
Tác giả:
Tạ Kim Ngọc, Võ Đại Lược |
Phân tích những thay đổi của chính sách thương mại và đầu tư của Việt Nam trong quá trình đổi mới, thành tựu và những hướng khắc phục
|
Bản giấy
|
|
How to pass English for business : Second level /
Năm XB:
1997 | NXB: Logophon Lehrmittel Veriag,
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 ME-L
|
Tác giả:
R.G Mellor, V.G Davison |
Các mẩu hội thoại tiếng Anh về những chủ đề thường dùng trong thương mại, kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Chánh |
Gồm hơn 33.000 thuật ngữ và thành ngữ.
|
Bản giấy
|
||
Từ điển văn phòng và nghề thư ký : Anh - Pháp - Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
495 BA-D
|
Tác giả:
Ban từ điển |
Gồm các từ vựng phiên âm Anh - Pháp - Việt liên quan đến văn phòng và nghề thư ký.
|
Bản giấy
|
|
The language of business correspondence in english : Ngôn ngữ thư tín thương mại Tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
808.06665 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|