| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ bảo quản và chế biến rau quả
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
641.4 LE-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Văn Tán (Chủ biên), GS.TS. Nguyễn Thị Hiền, TS. Hoàng Thị Lệ Hằng |
Trình bày toàn cảnh công nghệ sau thu hoạch rau quả và cấu trúc cấu tạo tế bào và thành phần của rau quả. Các nguyên lý chung bảo quản rau quả.
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở Công nghệ Sinh học. Tập 3: Công nghệ Sinh học tế bào. Tập 3, Công nghệ sinh học tế bào /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Thạch (chủ biên) |
Cơ sở của nuôi cấy mô tế bào thực vật. Môi trường nuôi cấy. Ảnh hưởng của các yếu tố sinh lý của nguồn mẫu đến sự sinh trưởng và phát sinh hình...
|
Bản giấy
|
|
Cisco Cloud Computing – Data Center Strategy, Architecture and Solution
Năm XB:
2009 | NXB: Cisco Systems, Inc,
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 PA-W
|
Tác giả:
White Paper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học Tập 5 : Công nghệ vi sinh và môi trường /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Văn Ty, Vũ Nguyên Thanh. |
Cuốn sách giới thiệu một số công nghệ vi sinh điển hình như: "Sản xuất Insulin", "Trợ sinh", "Phục hồi sinh học", "Thuốc trừ sâu vi sinh", "Ứng...
|
Bản giấy
|
|
Tin học trong công nghệ sinh học
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
660.60285 CH-M
|
Tác giả:
Chu Văn Mẫn |
Hướng dẫn xử lý số liệu nghiên cứu bằng phần mềm Excel như: giới thiệu về Microsoft Excel, đặc trưng thống kê của một mẫu. Ước lượng các tham số...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rick Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sandra Senft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Văn Nhân |
Tìm hiểu sự ô nhiễm môi trường nước. Các phương pháp xử lí nước thải. Việc xử lí nước thải của một số ngành công nghiệp: công nghiệp phân bón hoá...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Helen Armstrong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Phạm Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu sản xuất đạm Amin từ protein cá bằng công nghệ Enzym
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Dung. GVHD: Nguyễn Thúy Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Practical Guide to Designing for the Web
Năm XB:
2009 | NXB: Mark Boulton Design Ltd,
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 BO-M
|
Tác giả:
Mark Boulton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|