| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ Pháp Tiếng Anh : Cốt yếu- Thông dụng /
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 XU-N
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn Xuân Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật công đoàn và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.5970188 LUA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về luật công đoàn và các văn bản hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 2, Cơ học về bụi và phương pháp xử lý bụi /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Niên giám công nghệ thông tin Việt Nam 2000 : Vietnam IT Directory 2000 /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
004.025 NIE
|
Tác giả:
Hội tin học TP. Hồ Chí Minh |
Giới thiệu các đơn vị là thành viên trong ngành công nghệ thông tin Việt Nam năm 2000 theo các nhóm sản xuất, dịch vụ, theo lĩnh vực hoạt động,...
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 3, Lý thuyết tính toán và công nghệ xử lý khí độc hại /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An Introduction to Discourse Analysis
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
407 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tin học cơ bản thông qua hình ảnh : Mô phỏng đơn giản hoá máy tính, kết hợp hình ảnh 3D sinh động /
Năm XB:
2000 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TIN
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Hướng dẫn cơ bản về công nghệ tin học, phân biệt phần cứng - phần mềm. Cơ sở của máy tính, xử lý, mạng và các ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thành Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Vi nấm dùng trong công nghệ sinh học
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Xuân Đồng, Nguyễn Huy Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế tri thức xu thế mới của xã hội thế kỷ 21
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
330 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Quý Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inter-networking with TCP/IP Vol III : Client-Server Programming and Applications /
Năm XB:
2000 | NXB: Addison-Wesley
Từ khóa:
Số gọi:
CO-D
|
Tác giả:
Douglas E. Comer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|