| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hamacher Carl, Vranesic Zvonko, Zaky Safwat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Livadas Panos, Ward Christopher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Computer Organization and Architecture /
Năm XB:
2016 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
004.22 ST-W
|
Tác giả:
William Stallings |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Organization and design : The hardware/sofware interface /
Năm XB:
2014 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 PA-D
|
Tác giả:
David A. Patterson, John L. Hennessy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Science & Information Technology
Năm XB:
2017 | NXB: AIRCC Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 NA-D
|
Tác giả:
Dhinaharan Nagamalai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Siewiorek Daniel, Bell C, Newell Allen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Computer Systems : Theory, Technology, and Applications /
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag New York, Inc
Số gọi:
005.12 HE-A
|
Tác giả:
Andrew Herbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Systems: Theory, Technology, and Applications
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag New York, Inc
Số gọi:
005 HE-A
|
Tác giả:
Andrew Herbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Vision : a modern approach /
Năm XB:
2012 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.37 FO-D
|
Tác giả:
David A. Forsyth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Szeliski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Susan M. Sanderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Computing Standards : A Practical Guide for Data Processing management /
Năm XB:
1987 | NXB: Blackwell Scientific
Số gọi:
004.02 SP-J
|
Tác giả:
Spencer John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|