| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nancy Muir |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nâng cao chất lượng dịch vụ công nghệ thông tin tại Công ty cổ phần ứng dụng khoa học và công nghệ MITEC
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-Y
|
Tác giả:
Phạm Hải Yến; PGS.TS Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đặng Quý Phúc; GVHD: Ts. Trịnh Quang Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu xây dựng nội dung và phương pháp giảng dạy Tiếng Anh cơ bản dành cho sinh viên Đại học không chuyên ngữ hệ từ xa ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
428.0071 LE-T
|
Tác giả:
Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Tuyển chọn: Xuân Nguyễn ; Dịch: Mạc Tú Anh, Nguyễn Kim Diệu. - |
Những lời khuyên giúp bạn hình thành thái độ tốt đối với việc kiếm tiền – tiêu tiền – để dành tiền và giáo dục con cái sớm có trách nhiệm với tiền...
|
Bản giấy
|
||
Unity in action : Multiplatform Game Development in C# /
Năm XB:
2015 | NXB: Manning Publications,
Từ khóa:
Số gọi:
794.8 HO-J
|
Tác giả:
Joseph Hocking |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật lập trình cơ sở với ngôn ngữ C/C++
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.13 DU-L
|
Tác giả:
TS. Dương Thăng Long, TS. Trương Tiến Tùng |
Nội dung gồm 6 chương bao gồm tổng quan về kỹ thuật lập trình, ngôn ngữ lập trình C/C++, cấu trúc lệnh trong lập trình, phương pháp lập trình có...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thực trạng về chính sách thù lao lao động tại Công ty Cỏ phần Xuân Hòa Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-M
|
Tác giả:
Trịnh Thanh Mai, Th.S Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện quy trình trong việc giải quyết thủ tục hành chính cho sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội và một số giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.10028 LU-L
|
Tác giả:
Th.S Lương Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The rise of the platform marketer : Performance marketing with Google, Facebook, and Twitter, plus the latest high-growth digital advertising platforms /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 DE-C
|
Tác giả:
Craig Dempster, John Lee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on linguistic features of some varieties of english aisa
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-M
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Mai; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tinh chế protein dung hợp SUMO INTERLEUKIN-11 người tái tổ hợp được biểu hiện trong chủng ESCHERICHIA COLI
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phùng Thị Trang; TS Lê Thị Thu Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|