| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình tinh sạch hoạt chất ACARBOSE từ chủng ACTINOPLANES SP, KCTC 9161 và đánh giá độc tính cấp của ACARBOSE trên chuột thực nghiệm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Ngọc Bích; TS Đỗ Thị Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hoạt động quản trị rủi ro tín dụng ở các Ngân hàng Thương mại Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332.1 LU-H
|
Tác giả:
Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on requesting via indirectness in american english and vietnamese from a cross- cultural perspective : Nghiên cứu từ phối cảnh giao văn hóa về hành vi thỉnh cầu thông qua cách diễn đạt gián tiếp trong tiếng anh - mĩ và tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-T
|
Tác giả:
Lai Minh Thu, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thuần phong mỹ tục phụ nữ Quảng Bình
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
390.082 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Thị Kim Liên |
Giới thiệu về điều kiện tự nhiên và xã hội tỉnh Quảng Bình. Tìm hiểu nét đẹp truyền thống về phong tục tập quán sinh sống và làm ăn của người phụ...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mô hình cơ sở lưu trú hình ống cống tại làng văn hóa các dân tộc Việt Nam : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hằng, Lê Thanh Quang, Nguyễn Thị Hoàng Anh; GVHD: Trịnh Thanh Thủy |
Xây dựng mô hình cơ sở lưu trú hình ống cống tại làng văn hóa các dân tộc Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức công tác kế toán theo mô hình đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hải Hà; GVHD: TS. Nguyễn Đăng Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American political system
Năm XB:
2014 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
320.473 KO-K
|
Tác giả:
Ken Kollman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Exokring the interface between scientific and technical translation and cognitive linguistics : The case of explicitation and implicitation /
Năm XB:
2014 | NXB: Partial Fulfillment
Từ khóa:
Số gọi:
428 KR-R
|
Tác giả:
Ralph Kruger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Don’t Make Me Think, Revisited : A Common Sense Approach to Web Usability /
Năm XB:
2014 | NXB: New Riders
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 KR-S
|
Tác giả:
Steve Krug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Người đồng tính, song tính, chuyển giới tại Việt Nam và vấn đề đổi mới hệ thống pháp luật : Sách tham khảo /
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.597085 TR-Q
|
Tác giả:
Trương Hồng Quang |
Trình bày những vấn đề chung về đồng tính, song tính và chuyển giới; pháp luật quốc tế và một số quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới về người...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam. Quyển 2 /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
349.597071 DI-T
|
Tác giả:
PGS.TS Đinh Văn Thanh, TS Phạm Văn Tuyết. |
Khái quát chung về luật dân sự Việt Nam. Quan hệ pháp luật dân sự, giao dịch dân sự, các hình thức đại diện trong pháp luật, thời hạn và thời hiệu...
|
Bản giấy
|
|
Courage to execute : What elite U.S. military units can teach business about leadership and team performance /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.401 MU-J
|
Tác giả:
James D. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|