| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Khảo sát sự biến đổi của vitamin C trong quá trình bảo quản và chế biến rau- củ- quả
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Luyến, GVHD: Hoàng Văn Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Không có gì mãi mãi = Nothing lasts forever : Tiểu thuyết /
Năm XB:
2011 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
813 SH-E
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Phạm Hương Trà dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinetics of fast enzyme reactions : = Theory and Practice /
Năm XB:
1979 | NXB: Halsted Press
Từ khóa:
Số gọi:
547.758 HI-K
|
Tác giả:
Hiromi, Keitaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinetics of fast enzyme reactions : Theory and Practice /
Năm XB:
1979 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
547.758 KE-H
|
Tác giả:
Keitaro Hiromi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Văn Dần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ thuật MIMO - OFDM trong hệ thống thông tin vô tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Công Đồng, GVHD: PGS.TS Nguyễn Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory applications in microbiology a case study approach second edition
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
576 BA-C
|
Tác giả:
Barry Chess |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laboratory manual for principles of general chemistry
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
542 BE-J
|
Tác giả:
J. A Beran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làng nghề truyền thống sản xuất hàng xuất khẩu tại Thành phố Hồ Chí Minh
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
680.959779 CA-A
|
Tác giả:
Cao Hồng Ân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language assessment : Principles and classroom practices /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
418.0076 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown ; Priyanvada Abeywickrama |
Language acquisition.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Elaine Chaika |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language, mind, and culture. A practical introduction
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|