| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu khả năng ức chế miễn dịch trên động vật của chế phẩm sinh học có nguồn gốc từ mít dai Artocarpus Heterophyllus Lamk
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Quang KHoát, GVHD: Phạm Công Hoạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mike Starkey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Timothy J. O'leary, Linda I. O'leary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft SQL Server 2008 R2 analytics & data visualization
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 DO-U
|
Tác giả:
Harts, Doug |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Dương Ninh |
Lịch sử văn minh thế giới là môn học có nhiệm vụ cung cấp những kiến thức cơ bản về quá trình ra đời và phát triển của các nền văn minh tiêu biểu...
|
Bản giấy
|
||
The politics of privatization : wealth and power in postcommunist Europe /
Năm XB:
2011 | NXB: Lynne Rienner Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
338.43705 GO-J
|
Tác giả:
John A. Gould |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Wolf Prize in chemistry :An epitome of chemistry in 20th century and beyond
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
540.922 KA-S
|
Tác giả:
Lou-Sing Kan; Sheng-Hsien Lin |
This book is an epitome of the development of chemistry in the 20th century and onwards. The book is a collection of brief autobiographies and...
|
Bản giấy
|
|
Thủ thuật trình bày văn bản và cách dàn trang Microsoft Word
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
005..5 HU-D
|
Tác giả:
Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh : Dành cho sinh viên đại học, cao đẳng khối không chuyên ngành Mác-Leenin, Tư tưởng Hồ Chí Minh /
Năm XB:
2011 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 GIA
|
Tác giả:
Bộ giáo giục và đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
JeffreYarcher; Anh Thư dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chris Anderson; Phan Triều Anh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|