| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu và thiết kế hệ thống thu đài truyền hình qua vệ tinh
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Minh Trung; GVHDKH: PGS.TS. Phạm Văn Bình |
Mục đích nghiên cứu
Mặc dù truyền hình số mặt đất và truyền hình cáp đã và đang phát triển để đem lại những lợi ích và giá trị to lớn.Tuy nhiên, nó...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chiến lược phát triển du lịch cộng đồng tỉnh Lạng Sơn
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Anh Dũng; ThS Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng thông tin vệ tinh trong mạnh thông tin liên lạc quân chủng phòng không - không quân
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-L
|
Tác giả:
Trần Kim Lân; GVHDKH: TS.Nguyền Hoài Giang |
Để đáp ứng được nhiệm vụ thông tin liên lạc và điều hành bay của sở chỉ huy Quân Chủng Phòng Không -Không Quân thông qua hệ thống thông tin vệ...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tình yêu của những người trưởng thành : Luận văn ThS. Tâm lý học /
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Từ khóa:
Số gọi:
155.65 NG-G
|
Tác giả:
Ngô Thị Hoàng Giang ; NHD. : PGS. TS. Trương Thị Khánh Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thức tỉnh mục đích sống
Năm XB:
2016 | NXB: NXB TP Hồ Chí Minh; Công ty Văn hoá Sáng tạo Trí Việt
Số gọi:
204.4 TO-E
|
Tác giả:
Eckhart Tolle ; Dịch: Đỗ Tâm Tuy, Nguyễn Văn Hạnh. - |
Trình bày về triết lí nhân sinh, kinh nghiệm, cách đối nhân xử thế trong cuộc sống giúp chúng ta sống có ý nghĩa và hạnh phúc hơn
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chris Minnick, Eva Holland |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây dương san hô (EUPHORBIA TITHYMALOIDES L.)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hằng Nga; TS Cầm Thị Ính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Biểu hiện, tinh sạch và đánh giá tính chất của L-ASPARAGINASE tái tổ hợp ở PICHIA PASTORIS X33
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-V
|
Tác giả:
Vũ Văn Vạn; TS Đỗ Thị Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống thông tin quản lý cửa hàng bán linh phụ kiện máy tính Bình Quyên
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-M
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Mai; GVHD: PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan Internet, mạng máy tính và những vấn đề bảo mật trong việc thiết lập lắp đặt/cài đặt thiết bị Cisco
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hồng Thanh; GVHD PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạch đo nhiệt độ hiển thị lên máy tính
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Tuấn; GVHD: TS. Lê Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về thuế thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản từ thực tiễn thực hiện tại tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hiền; PGS.TS Đinh Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|