| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
KTS. TS. Trần Trọng Chi. |
Tổng quan về nền văn minh và nghệ thuật kiến trúc thế giới qua các thời kỳ
|
Bản giấy
|
||
Lược truyện 101 tác phẩm xuất sắc thế giới
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
808.83 LUO
|
Tác giả:
Lưu Huy Khánh, Hoàng Trực dịch |
Giới thiệu sơ lược tiểu sử, sự nghiệp văn học của một số nhà văn nổi tiếng trên thế giới cùng các tác phẩm tiêu biểu của họ, hỗ trợ cho học sinh...
|
Bản giấy
|
|
Lưới thép hàn dùng trong kết cấu bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế, thi công lắp đặt nghiệm thu : =Welded steel mesh for the reinforcement of concrete - Standard for design, placing and acceptance /
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.183410218 LƯƠ
|
Tác giả:
TCVN 9391:2012 |
Giới thiệu tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 9391:2012 về lưới thép hàn dùng trong kết cấu bê tông cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế thi công lắp đặt nghiệm...
|
Bản giấy
|
|
Lượn Then ở miền đông Cao Bằng
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
398.20959712 TR-M
|
Tác giả:
Triệu Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng nói theo chủ đề : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Monica C. Vincent, John Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
LG Alexander, Catherine Wilson, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Nâng cao. 2, Nâng cao
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Sơ cấp. 1, Trình độ sơ cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. 1, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. tập 2, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Toán |
Lí luận và phương pháp thể dục thể thao nói chung cũng như theo các khuynh hướng thể dục thể thao, lứa tuổi và giới tính
|
Bản giấy
|
||
Managing front office operations
Năm XB:
1991 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Số gọi:
647.94 MI-K
|
Tác giả:
Michael L.Kasavana, Richard M.Brooks |
The book is devided into three parts:
Part 1: The World of hotel
Part 2: The Guest cycle
Part 3: Front Office Management
|
Bản giấy
|