| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
New Headway: Intermediate Student's Book & Workbook with key
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495 SO-J
|
Tác giả:
Liz; John Soars; Sylvia WheeldonH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The it value network from it investment to stakeholder value
Năm XB:
2009 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
004.068 RE-J
|
Tác giả:
Tony J. Read |
Nội dung bao gồm: status quo-where's the value?, triangulating the value-somewhere here...
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001: 2008 cho nhà ăn tập thể
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Trang. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Chu Hữu Chí, Khương Thiếu Ba, Biên dịch: Ngô Văn Tuyển... |
Cuốn sách gồm các câu chuyện lịch sử được chia thành 3 phần: thế giới cổ đại, thế giới cận đại và thế giới hiện đại
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Minh Hào, Triệu Anh Ba(Biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Roadless Rules : The Struggle for the Last Wild Forests
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Số gọi:
349 TU-T
|
Tác giả:
Turner, Tom |
Roadless Rules is a fast-paced and insightful look at one of the most important, wide-ranging, and controversial efforts to protect public forests...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
李汎,刘程 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Biểu hiện của Baciluss sterothermophiluss Maltogenic Amylase trên vi khuẩn E.coli DH5-Alpha
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thị Thanh Phương, GVHD; Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các thể chế hiện đại : Báo cáo phát triển Việt Nam 2010, báo cáo chung của các nhà tài trợ tại hội nghị tư vấn các nhà tài trợ cho Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Trung tâm thông tin và phát triển Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
320.9 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The firetly effect : Build teams that capture creativity and catapult results /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4 KI-M
|
Tác giả:
Douglas, Kimberly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handling Storms at Sea : The 5 Secrets of Heavy Weather Sailing
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
797.124 RO-H
|
Tác giả:
Hal Roth |
Few subjects are of more universal concern among sailors, and few incite more disagreement, than how to cope with storms at sea. In this clear,...
|
Bản giấy
|