| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện dịch Việt - Anh
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-T
|
Tác giả:
Minh Thu, Nguyễn Hòa |
Môtk số nguyên tắc cơ bản khi dịch Việt - Anh. Một số từ khó khi dịch từ Việt sang Anh. Luyện dịch Việt - Anh. Từ vựng.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang luyện dịch và ngữ pháp tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
25 bài kỹ thuật dịch, 100 bài dịch Anh VIệt, Việt Anh về đủ loại đề tài, 20 bài ngữ pháp về từ loại tiếng Anh, 12 bài ngữ pháp về cụm - mệnh đề...
|
Bản giấy
|
|
Văn học so sánh : Nghiên cứu và dịch thuật /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
801 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thỏa, Nguyễn Thiện Giáp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học dịch tiếng Anh chính xác hơn : Her general fullness concealed her condition /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428 TR-T
|
Tác giả:
Trần Phú Thuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ninh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghĩa vụ dịch vụ phổ cập trong môi trường cạnh tranh viễn thông
Năm XB:
2002 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
621 NGH
|
Tác giả:
Biên dịch: ThS. Nguyễn Việt Dũng, Hiệu đính: TS. Nguyễn Thành Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sayling Wen, Chủ biên: TS. Nguyễn Thành Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dịch văn bản khoa học và kỹ thuật sang tiếng Anh
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
428 PU-M
|
Tác giả:
Pumpyanski ; Đào Hồng Thu dịch |
Những vấn đề về dịch văn bản khoa học và kỹ thuật, phong cách văn bản tiếng Anh, từ vựng, ngữ pháp và phương thức biểu đạt nội dung văn bản cùng...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mô hình hướng nghiệp cho sinh viên cuối khóa Khoa Du lịch - Viện Đại học mở Hà Nội
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
370.113 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Nguyệt Ánh, Nghiêm Thị Hương Giang; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chương 1: Tiềm năng thị trường du lịch Hà Nội và chất lượng đào tạo của sinh viên khoa Du lịch - Viện Đại học Mở Hà Nội; Chương 2: Hiện trạng hoạt...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn dịch và đọc báo chí tiếng Anh : Thời sự quốc tế - sự kiện kinh tế tài chính - đầu tư - sự kiện khoa học kỹ thuật - sự kiện văn hóa xã hội - sự kiện thể thao. /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 LE-A
|
Tác giả:
Lê Hiếu Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|