| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nga; ThS. Nguyễn Khắc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ IP/MPLS và các mạng riêng ảo
Năm XB:
2011 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 NG-B
|
Tác giả:
TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thành Trung |
Giới thiệu đặc tính của khí quyển, chuyển động, lan truyền trong khí quyển; một số các chất độc hại gây ô nhiễm không khí; công nghệ kiểm soát các...
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ lên men các chất kháng sinh
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và kỹ thuật,4c2004,
Từ khóa:
Số gọi:
660.62 NG-C
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ lọc và chế biến dầu
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
665.5 LU-L
|
Tác giả:
PGS.TSKH Lưu Cẩm Lộc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ LTE Advance và các kỹ thuật cơ bản
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền; GVHD TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ LTE cho mạng băng thông rộng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Tân, GVHD: PGS.TS Phạm Minh Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ LTE cho mạng di động băng thông rộng
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nghinh, GVHD: TS Nguyễn Viết Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Tiến Hùng; GVHD: ThS. Đặng Hoàng Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Nam Trung; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ mạng MAN-E và ứng dụng trên mạng Viễn thông Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DU-D
|
Tác giả:
Dương Hữu Dũng; GVHD: TS. Nguyễn Hoàng Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|