| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS.Lê Đình Nghị |
Tổng quan về quyền sở hữu trí tuệ. Quyền tác giả và quyền liên quan. Quyền sở hữu công nghiệp và giới thiệu chủ thể, nội dung, giới hạn quyền sở...
|
Bản giấy
|
||
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng giai đoạn 2014-2020
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Quang Trường,GS.TS Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Juvenile delinquency : bridging theory to practice /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
364.36 MC-H
|
Tác giả:
Robert Hartmann McNamara. |
uvenile Delinquency: Bridging Theory to Practice brings together academic learning and practical exposure to real-life events in a way that...
|
Bản giấy
|
|
Principles of language learning and teaching : A course in second language acquisition
Năm XB:
2014 | NXB: Pearson Education
Số gọi:
418.0071 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phần mềm quản lý nhân sự bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HA-S
|
Tác giả:
Hà Thị Sang, ThS. Phạm Quý Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading the Starbucks way : 5 principles for connecting with your customers, your products and your people /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-J
|
Tác giả:
Joseph A. Michelli. |
Michelli offers a perspective on the leadership principles that drove the iconic coffee company s resurgence from serious setbacks during the...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Phát triển hệ thống Thương mại điện tử
Năm XB:
2014 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 NG-M
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Văn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Trung Thành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Liên, GVHD: TS Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bob Kelleher ; Foreword: Wayne F. Cascio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tổ chức thông tin : =The organization of information /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
025 TA-A
|
Tác giả:
Arlene G. Taylor, Daniel N. Joudrey; Người dịch: Nguyễn Thị Ngọc Mai... Hiệu đính: Nghiêm Xuân Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân lực tại công ty TNHH Thương mại và Du lịch Hạ Trắng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngân; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Trọng Tích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích tình hình tài chính tại công ty cổ phần phát triển khu công nghiệp số 1
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Thành, GVHD: Nguyễn Đại Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|