| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Syntactic and semantic features of speakinh verb group in english and the vietnamese equivalents : Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của nhóm động từ nói năng trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Finance basics : decode the jargon, navigate key statements, gauge performance /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 FIN
|
Tác giả:
Harvard Business School |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Getting work done : prioritize your work, be more efficient, take control of your time /
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.11 GET
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Lan Phương, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Business : a changing world a changing world /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
650 FE-O
|
Tác giả:
O.C. Ferrell, University of New Mexico, Geoffrey A. Hirt, DePaul University, Linda Ferrell, University of New Mexico. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Tiến Đạt; GVHD: Nguyễn, Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Cường; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Medical assisting : administrative and clinical procedures including anatomy and physiology /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
610.7372069 BO-K
|
Tác giả:
Whicker, Leesa | Wyman, Terri D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randy Nordell, American River College, Kari Wood, Bemidji State University, Annette Easton, San Diego State University, Pat Graves, Eastern Illinois University. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu tối ưu hóa mạng lõi chuyển mạch (PS Core)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Xuân; GVHD: TS. Trần Cảnh Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mạng máy tính cho cục công tác phía Nam -Bộ Công Thương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duy, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mạng máy tính cho công ty AI&T
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Chung, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|