| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa của các từ đơn âm tiết chỉ kích thước trong Tiếng Hán và Tiếng Việt. Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học. Mã số: 9220241. Ngành: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
NXB: Viện Hàn Lâm Khoa học Xã hội Việt Nam; Học Viện Khoa học xã hội,
Từ khóa:
Số gọi:
495.9220143 TR-M
|
Tác giả:
Trần Thị Ngọc Mai; NHDKH: GS.TS. Nguyễn Văn Khang; TS. Phạm Văn Lam |
Nghiên cứu đưa ra hệ thống ngữ nghĩa của các từ chỉ kích thước trong tiếng Hán và tiếng Việt, trong đó có nghĩa và vai trò của các từ đơn tiết Hán...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tuyển chọn: Xuân Nguyễn ; Kim Nhường dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. LS Lê Xuân Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đồng dao và trò chơi trẻ em các dân tộc Tày, Nùng, Thái, Mường và Tà Ôi
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 LE-L
|
Tác giả:
Lèng Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Động vật có xương sống : Dùng cho sinh viên ngành Sinh học, Y học, Sư phạm, Nông nghiệp...các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
597 HA-D
|
Tác giả:
Hà Đình Đức |
Giới thiệu về hình thái, cấu tạo giải phẫu, phân loại, nguồn gốc và tiến hoá của động vật có xương sống như: động vật hậu khẩu nhỏ, ngành có dây...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Vũ Khôi |
Giới thiệu kiến thức động vật có xương sống: đặc điểm cấu tạo, chức năng sinh lí, hoạt động sống, điều kiện sống cơ bản và đặc trưng cho mỗi lớp...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thái Trần Bái |
Cuốn sách không chỉ cung cấp kiến thức về một bộ phận quan trọng của giới Động vật mà còn có lợi thế trong minh chứng các nội dung sinh học giảng...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thái Trần Bái |
Cuốn sách không chỉ cung cấp kiến thức về một bộ phận quan trọng của giới Động vật mà còn có lợi thế trong minh chứng các nội dung sinh học giảng...
|
Bản giấy
|
||
Đừng bao giờ từ bỏ khát vọng
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158.1 VU-N
|
Tác giả:
Nick Vujicic; Nguyễn Bích Lan biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đường thời đại Tập 12, Sóng đô thành : Tiểu thuyết /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.92234 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Đình Loan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Eating Agendas : Food and Nutrition as Social Problems
Năm XB:
1995 | NXB: Aldine de Gruyter,
Số gọi:
329 MA-D
|
Tác giả:
Maurer, Donna |
People must eat to survive, which makes food an important commodity in everyone's life. Food, however, takes on far more than biological reality....
|
Bản giấy
|