| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Franh Vahid, Tony Givargis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tammy Noergaard, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Emotional intelligence - Resilience
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
155.24 RES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Encyclopedia on ad hoc and ubiquitous computing : theory and design of wireless ad hoc, sensor, and mesh networks
Năm XB:
2010 | NXB: World Scientific
Số gọi:
004.6 AG-D
|
Tác giả:
Dharma P. Agrawal; Bin Xie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english - vietnamese personal pronouns in comparison and usage suggestions for new learners
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Trang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English and Vietnamese slang used on social media by generation Z: a contrastive analysis
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 GA-V
|
Tác giả:
Giang Van Vu; PhD. Le Phuong Thao |
This research investigates the use of slang within Generation Z (Gen Z) on two
specific social networking platforms: Facebook and tikTok. This...
|
Bản điện tử
|
|
English comparative of adjectives english text book 6: some common errors make by students at hai ba trung secondary school and suggested solutions : So sánh của tính từ trong tiêng anh 6, một số lỗi thường gặp của học sinh trương trung học cơ sở Hai Bà Trưng và một số giải pháp /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngo Thi Minh Hong, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
english idioms and proverbs of human personality and characters with reference to vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English speaking skills for First-year English-major students at HOU: some difficulties and solutions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 Ho-Mai
|
Tác giả:
Hoang Yen Mai, GVHD: Nguyen Thi Hong Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English-VietNamese personal pronouns in comparison and usage suggestion for new learners
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thu Trang; GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
enhancing public speaking skills: difficulties and solutions for third year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Enhancing public speaking skills: difficulties and solutions for third-year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|